芍
Què
[ㄑㄩㄝˋ]
THƯỢC
- 1.xem 芍陂[Que4 pi2]
Cách đọc khác:sháo — mẫu đơn Trung Quốcquè — 芍 — dùng trong芍陂[Que4 bei1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 芍mẫu đơn Trung Quốc
- 芍芍 — dùng trong芍陂[Que4 bei1]
- 白芍rễ cây mẫu đơn (Paeonia lactiflora), dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
- 芍藥mẫu đơn Trung Quốc (Paeonia lactiflora)
- 芍陂hồ Quepi (dự án thủy lợi từ thời Hán đến Đường trên sông Hoài 淮河 ở An Huy hiện nay)
- 贈芍tặng hoa mẫu đơn
- 芍陂Quêbēi, tên cũ của một hồ thủy lợi được xây dựng vào thời Xuân Thu tại hiện nay tỉnh Anhui, vẫn còn hoạt động và nay được gọi là 安豐塘|安丰塘[An1 feng1 Tang2]
- 採蘭贈芍nghĩa đen: hái lan tặng mẫu đơn (thành ngữ); nghĩa bóng: quà tặng giữa những người yêu nhau