學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
苯丙胺
苯丙胺
běn
bǐng
àn
[ㄅㄣˇ ㄅㄧㄥˇ ㄢˋ]
BẢN BÍNH ÁT
1.
amphetamine (y học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
丙
bǐng
thứ ba trong mười Thiên Can 十天干[shi2 tian1 gan1]
胺
àn
amin
苯
běn
benzen
丙午
bǐngwǔ
năm thứ bốn mươi ba C7 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1966 hoặc 2026
丙型
bǐngxíng
loại C
丙基
bǐngjī
nhóm propyl (hóa học)
丙子
bǐngzǐ
năm thứ mười ba C1 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1996 hoặc 2056
丙寅
bǐngyín
năm thứ ba C3 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1986 hoặc 2046
逐字解
Từng chữ trong từ
苯
bản
benzen
丙
bính
Bính — thứ ba
胺
át, ươn
amin
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
苯丙胺 nghĩa là gì? · Kaori Dict