丙子
bǐngzǐ
[ㄅㄧㄥˇ ㄗˇ]
BÍNH TỬ
- 1.năm thứ mười ba C1 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1996 hoặc 2056

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.