學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
荒蕪
荒蕪
giản thể:
荒芜
huāng
wú
[ㄏㄨㄤ ㄨˊ]
HOANG VU
TOCFL 7
1.
bị bỏ mặc cho mọc không kiểm soát
2.
rậm rạp
3.
mọc hoang
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
荒謬
huāngmiù
phi lý
荒涼
huāngliáng
hoang vắng
荒誕
huāngdàn
khó tin
荒
huāng
hoang vu
荒廢
huāngfèi
bỏ hoang (ruộng đất)
荒野
huāngyě
vùng hoang dã
荒唐
huāngtáng
khó tin
饑荒
jīhuāng
mất mùa
逐字解
Từng chữ trong từ
荒
hoang
đất hoang
蕪
vu
sự phát triển hoang dại của cỏ dại
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
黃鵐
huángwú
(loài chim ở Trung Quốc) yellowhammer (Emberiza citrinella)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
荒芜 nghĩa là gì? · Kaori Dict