學華語Kaori Dict

荒謬

giản thể: 荒谬

huāngmiù

ㄏㄨㄤ ㄇㄧㄡˋ

HOANG MẬU

HSK 7-9TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    他愚蠢且荒謬。

    tā yúchǔn qiě huāngmiù。

    Anh ấy ngốc và vô lý

  • 2

    這種嘗試很荒謬。

    zhèzhǒng chángshì hěn huāngmiù。

    Loại thử nghiệm này rất vô lý

  • 3

    你那麼做真是太過荒謬了.

    nǐ nàme zuò zhēnshi tàiguò huāngmiù le .

    Cách anh làm việc đó thật là vô lý

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

荒谬 nghĩa là gì? · Kaori Dict