- 1.tên một loại cỏ dại (như cỏ chenopodium, cỏ dền, cỏ heo,...)
- 2.Chenopodium album

例句Câu ví dụ
- 1
萊拉現在五歲了
lái lā xiànzài wǔ suì le
Layla hiện tại năm tuổi
- 2
萊拉向我微微一笑。
lái lā xiàng wǒ wēiwēi yī xiào。
Leyla mỉm cười nhẹ với tôi
- 3
薩米對萊拉非常好。
Sà mǐ duì lái lā fēicháng hǎo。
Sami rất tốt với Layla
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 克萊Clay (tên)
- 文萊Bru-nây Đa-rút-sa-lam, quốc gia độc lập ở tây bắc đảo Borneo
- 汶萊Brunei Darussalam, quốc gia độc lập ở tây bắc đảo Borneo
- 萊切Lecce (thành phố ở Ý)
- 萊卡máy ảnh Leica
- 萊城Lae, thành phố lớn thứ hai ở Papua New Guinea, thủ phủ tỉnh Morobe
- 萊姆quả chanh (từ mượn)
- 萊山quận Laishan của thành phố Yantai 煙台市|烟台市, Sơn Đông