學華語Kaori Dict

jué

ㄐㄩㄝˊ

QUYẾT

  1. 1.Pteridium aquilinum
  2. 2.dương xỉ

例句Câu ví dụ

  • 1

    桌上擺放著一瓶被霜凍漂白的蕨類植物和紅寶石色的楓葉。

    zhuō shàng bǎifàng zhe yī píng bèi shuāngdòng piǎobái de juélèi zhíwù hé hóngbǎoshí sè de fēngyè。

    Một bình hoa có蕨類 thực vật được làm trắng bởi sương giá và lá phong màu hồng ngọc nằm trên bàn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蕨 nghĩa là gì? · Kaori Dict