學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蝦蟆
蝦蟆
giản thể:
虾蟆
há
ma
[ㄏㄚˊ ㄇㄚ˙]
HÀ MÔ
1.
biến thể của 蛤蟆[ha2 ma5]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蝦
xiā
tôm
蝦子
xiāzi
tôm
蝦米
xiāmǐ
tôm nhỏ; tôm khô bóc vỏ
蝦
há
dùng trong 蝦蟆|虾蟆[ha2 ma5]
蟆
má
cóc
蟇
má
biến thể cũ của 蟆[ma2]
大蝦
dàxiā
tôm càng
對蝦
duìxiā
tôm càng
逐字解
Từng chữ trong từ
蝦
hà
tôm, cua
蟆
mô, mạc
cóc, ếch
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
蛤蟆
háma
ếch; cóc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
虾蟆 nghĩa là gì? · Kaori Dict