學華語Kaori Dict

螞蚱

giản thể: 蚂蚱

zha

ㄇㄚˋ ㄓㄚ˙

MÃ TRÁCH

  1. 1.(phương ngữ) châu chấu
  2. 2.cào cào

例句Câu ví dụ

  • 1

    那不是蟋蟀。是螞蚱!

    nà bùshì xīshuài。 shì màzha!

    Đó không phải là châu chấu. Là côn trùng!

  • 2

    那不是螞蚱。是蝗蟲!

    nà bùshì màzha。 shì huángchóng!

    Đó không phải là châu chấu. Là châu chấu!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蚂蚱 nghĩa là gì? · Kaori Dict