例句Câu ví dụ
- 1
那不是蟋蟀。是螞蚱!
nà bùshì xīshuài。 shì màzha!
Đó không phải là châu chấu. Là côn trùng!
- 2
那不是螞蚱。是蝗蟲!
nà bùshì màzha。 shì huángchóng!
Đó không phải là châu chấu. Là châu chấu!
那不是蟋蟀。是螞蚱!
nà bùshì xīshuài。 shì màzha!
Đó không phải là châu chấu. Là côn trùng!
那不是螞蚱。是蝗蟲!
nà bùshì màzha。 shì huángchóng!
Đó không phải là châu chấu. Là châu chấu!