字義Nghĩa
côn trùng có chân dàimáy dịch
zhàTRÁCH
- 1.châu chấu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蚱蜢 蚱蜢,草上虫也。--《六书正伪》 又如蚱虫(即蚱蜢);蚱蜢竹(竹的一种) 蚱zhà ⒈ ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 乍 [zhà] chỉ âm.
Âm — côn trùng
組詞Từ chứa chữ này
- 蚱蜢châu chấu
- 蚱蟲châu chấu
- 螞蚱cào cào
- 螞蚱也是肉nghĩa đen: ngay cả châu chấu cũng có chút dinh dưỡng (thành ngữ)
- 一根繩上的螞蚱xem 一條繩上的螞蚱|一条绳上的蚂蚱[yi1 tiao2 sheng2 shang4 de5 ma4 zha5]
- 一條繩上的螞蚱nghĩa đen: châu chấu buộc cùng một sợi dây (thành ngữ)