學華語Kaori Dict

一根繩上的螞蚱

giản thể: 一根绳上的蚂蚱

gēnshéngshàngdezha

ㄧ ㄍㄣ ㄕㄥˊ ㄕㄤˋ ㄉㄜ˙ ㄇㄚˋ ㄓㄚ˙

NHẤT CĂN THỪNG THƯỢNG ĐÍCH MÃ TRÁCH

  1. 1.xem 一條繩上的螞蚱|一条绳上的蚂蚱[yi1 tiao2 sheng2 shang4 de5 ma4 zha5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們是一根繩上的螞蚱。

    wǒmen shì yīgēnshéngshàngdemàzha。

    Chúng tôi cùng chia sẻ một chiếc thuyền

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一根繩上的螞蚱 nghĩa là gì? · Kaori Dict