一根繩上的螞蚱
giản thể: 一根绳上的蚂蚱
yīgēnshéngshàngdemàzha
[ㄧ ㄍㄣ ㄕㄥˊ ㄕㄤˋ ㄉㄜ˙ ㄇㄚˋ ㄓㄚ˙]
NHẤT CĂN THỪNG THƯỢNG ĐÍCH MÃ TRÁCH
- 1.xem 一條繩上的螞蚱|一条绳上的蚂蚱[yi1 tiao2 sheng2 shang4 de5 ma4 zha5]

例句Câu ví dụ
- 1
我們是一根繩上的螞蚱。
wǒmen shì yīgēnshéngshàngdemàzha。
Chúng tôi cùng chia sẻ một chiếc thuyền
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.