學華語Kaori Dict

一條繩上的螞蚱

giản thể: 一条绳上的蚂蚱

tiáoshéngshàngdezha

ㄧ ㄊㄧㄠˊ ㄕㄥˊ ㄕㄤˋ ㄉㄜ˙ ㄇㄚˋ ㄓㄚ˙

NHẤT ĐIỀU THỪNG THƯỢNG ĐÍCH MÃ TRÁCH

  1. 1.nghĩa đen: châu chấu buộc cùng một sợi dây (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: người cùng hội cùng thuyền trong hoàn cảnh tốt hay xấu
  3. 3.người cùng thành công hoặc thất bại với nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一條繩上的螞蚱 nghĩa là gì? · Kaori Dict