學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
螞蟥
螞蟥
giản thể:
蚂蟥
mǎ
huáng
[ㄇㄚˇ ㄏㄨㄤˊ]
MÃ HOÀNG
1.
con đỉa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
螞蟻
mǎyǐ
con kiến
螞
mā
chuồn chuồn
螞
mǎ
kiến
螞
mà
châu chấu
蟥
huáng
đỉa ngựa
螞蚱
màzha
cào cào
螞蜂
mǎfēng
biến thể của 馬蜂|马蜂[ma3 feng1]
螞螂
māláng
con gián
逐字解
Từng chữ trong từ
螞
mã
chuột rút
蟥
hoàng
sán
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
麻黃
máhuáng
ma hoàng (chi Ephedra)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蚂蟥 nghĩa là gì? · Kaori Dict