學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蚌埠
蚌埠
Bèng
bù
[ㄅㄥˋ ㄅㄨˋ]
BẠNG PHỤ
1.
thành phố cấp địa khu Bạng Phụ ở An Huy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
埠
bù
bến cảng
蚌
Bèng
viết tắt cho địa cấp thị Bạng Phụ 蚌埠市[Beng4bu4 Shi4], An Huy
蚌
bàng
con trai
商埠
shāngbù
cảng thương mại
埠頭
bùtóu
bến tàu
彩蚌
cǎibàng
vỏ sò được vẽ
本埠
běnbù
thành phố này
河蚌
hébàng
trai
逐字解
Từng chữ trong từ
蚌
bạng
hàu, sò
埠
phụ
thành phố cảng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蚌埠 nghĩa là gì? · Kaori Dict