商埠
shāngbù
[ㄕㄤ ㄅㄨˋ]
THƯƠNG PHỤ
- 1.cảng thương mại
- 2.cảng giao dịch
- 3.cảng hiệp ước (cũ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.