學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蛇蠍
蛇蠍
giản thể:
蛇蝎
shé
xiē
[ㄕㄜˊ ㄒㄧㄝ]
XÀ HIẾT
1.
(tượng trưng) độc ác; phản bội
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蛇
shé
rắn
畫蛇添足
huàshétiānzú
vẽ rắn thêm chân (thành ngữ); làm hỏng kết quả bằng cách thêm vào điều không cần thiết
虵
shé
biến thể của 蛇[she2]
蝎
xiē
biến thể của 蠍|蝎[xie1]
蠍
xiē
bọ cạp
蛇
yí
Dùng trong 委蛇[wei1 yi2]
人蛇
rénshé
người nhập cư bất hợp pháp
天蠍
tiānxiē
Thiên Yết (chòm sao)
逐字解
Từng chữ trong từ
蛇
xà
rắn
蠍
hiết
ghẻ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蛇蝎 nghĩa là gì? · Kaori Dict