同字詞Từ cùng gốc chữ
- 霓cầu vồng thứ cấp
- 霓虹cầu vồng
- 霓裳Nichang, viết tắt của bài hát thời nhà Đường "Trang phục cầu vồng và lông vũ" 霓裳羽衣曲[Ni2 chang2 yu3 yi1 qu1] hoặc 霓裳羽衣舞[Ni2 chang2 yu3 yi1 wu3]
- 霓裳nichang, trang phục màu cầu vồng được Bát Tiên 八仙[Ba1 xian1] mặc
- 霓虹國(lóng tiếng) Nhật Bản (từ mượn từ tiếng Nhật cho Nhật Bản, "Nihon")
- 霓虹燈đèn neon (từ mượn)
- 大旱望霓xem 大旱望雲霓|大旱望云霓[da4 han4 wang4 yun2 ni2]
- 大旱望雲霓nghĩa đen: mong mưa trong thời kỳ hạn hán (thành ngữ)
