- 1.tiếng ve kêu
- 2.tiếng côn trùng kêu

例句Câu ví dụ
- 1
路邊濃蔭鋪地,蟬鳴聲稠。
lùbiān nóng yìn pū de, chánmíng shēng chóu。
Dưới đường phố là bóng cây rợp mát, tiếng ve râm ran.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 鳴MINH (鳴) – hót/kêu: Con chim (鳥) há miệng (口) cất tiếng — chim HÓT vang trời, tiếng chuông cũng 'minh' vang.