學華語Kaori Dict

蟬鳴

giản thể: 蝉鸣

chánmíng

ㄔㄢˊ ㄇㄧㄥˊ

THIỀN MINH

  1. 1.tiếng ve kêu
  2. 2.tiếng côn trùng kêu

例句Câu ví dụ

  • 1

    路邊濃蔭鋪地,蟬鳴聲稠。

    lùbiān nóng yìn pū de, chánmíng shēng chóu。

    Dưới đường phố là bóng cây rợp mát, tiếng ve râm ran.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (鳴) – hót/kêu: Con chim (鳥) há miệng (口) cất tiếng — chim HÓT vang trời, tiếng chuông cũng 'minh' vang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蝉鸣 nghĩa là gì? · Kaori Dict