學華語Kaori Dict

蝴蝶

dié

ㄏㄨˊ ㄉㄧㄝˊ

HỒ ĐIỆP

TOCFL 5
  1. 1.bươm bướm
  2. 2.LT:隻|只[zhi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我愛蝴蝶。

    wǒ ài húdié。

    Tôi yêu bướm

  • 2

    蝴蝶飛走了。

    húdié fēi zǒu le。

    Con bướm bay mất

  • 3

    蝴蝶是昆蟲。

    húdié shì kūnchóng。

    Con bướm là côn trùng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蝴蝶 nghĩa là gì? · Kaori Dict