例句Câu ví dụ
- 1
我愛蝴蝶。
wǒ ài húdié。
Tôi yêu bướm
- 2
蝴蝶飛走了。
húdié fēi zǒu le。
Con bướm bay mất
- 3
蝴蝶是昆蟲。
húdié shì kūnchóng。
Con bướm là côn trùng
我愛蝴蝶。
wǒ ài húdié。
Tôi yêu bướm
蝴蝶飛走了。
húdié fēi zǒu le。
Con bướm bay mất
蝴蝶是昆蟲。
húdié shì kūnchóng。
Con bướm là côn trùng