學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bướmmáy dịch

diéĐIỆP

  1. 1.biến thể của 蝶[die2]

diéĐIỆP

  1. 1.(hình thức kết hợp) con bướm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蝶 (形声。从虫,葉声←蝶)同本义 身影);蝶戏(谓蝴蝶飞舞嬉戏);蝶意莺情(比喻爱恋春色的情意);蝶舞(比喻荡子之流嫖妓) 蝶 dié蝴蝶。 【蝶泳】游泳姿势之一。俯卧水面,两臂对称前后划水,形似蝴蝶动作,故名。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

côn trùng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蝶 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict