- 1.biến thái; (chuyển nghĩa) trải qua sự thay đổi lớn lao tích cực (ví dụ: cải tạo đô thị, cải cách công nghiệp, phát triển kinh tế v.v)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 變BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!