學華語Kaori Dict

giản thể:

dié

ㄉㄧㄝˊ

ĐIỆP

  1. 1.biến thể của 蝶[die2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    那隻舞蝶死了。

    nà zhī wǔ dié sǐ le。

    Con bướm đang bay đó đã chết

  • 2

    有人說,梁祝化蝶的那一刻,是東方最浪漫的象徵。

    yǒurén shuō, LiángZhù huā dié de nà yī kè, shì dōngfāng zuì làngmàn de xiàngzhēng。

    Người ta nói, khoảnh khắc Tô Tương hóa thành bướm là biểu tượng lãng mạn nhất của phương Đông.

  • 3

    如果你真心相愛,就算不能在一起,也能像梁山伯祝英臺那樣,化作比翼雙飛的蝶。

    rúguǒ nǐ zhēnxīn xiāngài, jiùsuàn bùnéng zàiyīqǐ, yě néng xiàng Liángshān bà zhù Yīng tái nàyàng, huàzuò bǐyìshuāngfēi de dié。

    Nếu bạn thật sự yêu thương, dù không thể ở bên nhau, cũng có thể hóa thân thành cặp bướm bay theo nhau như Lý Lăng và Trương Túy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蜨 nghĩa là gì? · Kaori Dict