字義Nghĩa
bướmmáy dịch
húHỒ
- 1.dùng trong 蝴蝶[hu2 die2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蝴 (形声。从虫,胡声。本义蝴蝶虫名。种类很多) 蝴蝶 蝴蝶结 蝴蝶梦 人事等蜉蝣。朝暮营营不自由,打破世界蝴蝶梦价格休。--明·佚名《梼杌闲评--明珠缘》 也是元代关汉卿的著名杂剧 蝴hú
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 胡 [hú] chỉ âm.
côn trùng
組詞Từ chứa chữ này
- 蝴蝶bươm bướm
- 蝴蝶犬chó papillon (chó cảnh có tai giống cánh bướm)
- 蝴蝶琴giống như dương cầm 揚琴|扬琴, đàn tam thập lục
- 蝴蝶結nơ
- 蝴蝶花cây diên vĩ
- 蝴蝶酥bánh ngàn lớp
- 蝴蝶鉸bản lề
- 蝴蝶蘭Orchid bướm (chi Phalaenopsis)
- 蝴蝶效應hiệu ứng cánh bướm (lý thuyết hệ động lực)
- 蝴蝶領結nơ bướm
- 鴛鴦蝴蝶Uyên ương và bướm (tức là đôi tình nhân)
- 鴛鴦蝴蝶派Trường phái văn học uyên ương và bướm khoảng năm 1900, bị hiện thực xã hội chủ nghĩa phê phán là lãng mạn và bình dân