學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bướmmáy dịch

HỒ

  1. 1.dùng trong 蝴蝶[hu2 die2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蝴 (形声。从虫,胡声。本义蝴蝶虫名。种类很多) 蝴蝶 蝴蝶结 蝴蝶梦 人事等蜉蝣。朝暮营营不自由,打破世界蝴蝶梦价格休。--明·佚名《梼杌闲评--明珠缘》 也是元代关汉卿的著名杂剧 蝴hú

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa, [hú] chỉ âm.

côn trùng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蝴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict