學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蝸桿
蝸桿
giản thể:
蜗杆
wō
gǎn
[ㄨㄛ ㄍㄢˇ]
OA CAN
1.
trục vít (cơ khí)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
桿
gǎn
gậy
欄杆
lángān
lan can
槓桿
gànggǎn
đòn bẩy
杆
gān
cái sào
蝸
wō
ốc sên
上桿
shànggān
cú vung gậy ra sau (golf)
切杆
qiēgān
cú chíp (trong golf)
吊杆
diàogān
cần treo (tức là thanh ngang để treo đồ)
逐字解
Từng chữ trong từ
蝸
oa
sò
桿
can
cọc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蝸桿 nghĩa là gì? · Kaori Dict