學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蟊賊
蟊賊
giản thể:
蟊贼
máo
zéi
[ㄇㄠˊ ㄗㄟˊ]
MÂU TẶC
1.
côn trùng phá hoại mạ lúa
2.
(nghĩa đen và bóng) loài gây hại
3.
người gây hại cho đất nước và nhân dân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
賊
zéi
kẻ trộm
盜賊
dàozéi
kẻ cướp
竊賊
qièzéi
kẻ trộm
蟊
máo
bọ cánh cứng Tây Ban Nha
作賊
zuòzéi
làm kẻ trộm
叛賊
pànzéi
kẻ phản quốc
國賊
guózéi
kẻ phản quốc
奸賊
jiānzéi
kẻ phản bội
逐字解
Từng chữ trong từ
蟊
mâu
con sâu ăn hạt
賊
tặc
thief
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
毛賊
máozéi
máo trộm — trộm cắp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蟊贼 nghĩa là gì? · Kaori Dict