學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蠲賦
蠲賦
giản thể:
蠲赋
juān
fù
[ㄐㄩㄢ ㄈㄨˋ]
QUYÊN PHÚ
1.
miễn thuế
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
天賦
tiānfù
tài năng
賦予
fùyǔ
giao phó
賦
fù
bài thơ phú
賦稅
fùshuì
thuế
蠲
juān
khấu trừ
田賦
tiánfù
thuế đất
秉賦
bǐngfù
biến thể của 稟賦|禀赋[bing3 fu4]
稅賦
shuìfù
nghĩa vụ thuế
逐字解
Từng chữ trong từ
蠲
quyên
sâu tám chân
賦
phú
thuế
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
捲腹
juǎnfù
gập bụng (bài tập thể dục)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蠲赋 nghĩa là gì? · Kaori Dict