學華語Kaori Dict

giản thể:

shéi

ㄕㄟˊ

THUỲ

HSK 1TOCFL 1Pron
  1. 1.ai
  2. 2.cũng đọc là [shui2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是誰?

    tā shì shuí

    Ông ấy là ai?

  • 2

    那是誰的書?

    nà shi shéi de shū

    Sách này là của ai

  • 3

    先生,您找誰?

    xiān sheng nín zhǎo shuí

    Kính thưa ông, ông tìm ai?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÙY (誰) – ai: Con chim (隹) biết nói tiếng người (言) — giật mình hỏi: 'AI đấy? AI nói đấy?' — THÙY là ai.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誰 nghĩa là gì? · Kaori Dict