例句Câu ví dụ
- 1
他是誰?
tā shì shuí
Ông ấy là ai?
- 2
那是誰的書?
nà shi shéi de shū
Sách này là của ai
- 3
先生,您找誰?
xiān sheng nín zhǎo shuí
Kính thưa ông, ông tìm ai?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 誰THÙY (誰) – ai: Con chim (隹) biết nói tiếng người (言) — giật mình hỏi: 'AI đấy? AI nói đấy?' — THÙY là ai.
