- 1.Trời biết...
- 2.Ai mà tưởng tượng được...?

例句Câu ví dụ
- 1
誰知道?
shéizhīdào?
Ai biết chứ
- 2
誰知道胡錦濤的生日?
shéizhīdào HúJǐntāo de shēngrì?
Ai biết được ngày sinh của Hu Jintao
- 3
又有誰知道瑪麗去哪裡了呢。
yòu yǒu shéizhīdào Mǎlì qù nǎlǐ le ne。
Ai có thể biết Mary đang ở đâu chứ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
- 誰THÙY (誰) – ai: Con chim (隹) biết nói tiếng người (言) — giật mình hỏi: 'AI đấy? AI nói đấy?' — THÙY là ai.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.