學華語Kaori Dict

誰知道

giản thể: 谁知道

shéizhīdào

ㄕㄟˊ ㄓ ㄉㄠˋ

THUỲ TRI ĐẠO

HSK 7-9
  1. 1.Trời biết...
  2. 2.Ai mà tưởng tượng được...?

例句Câu ví dụ

  • 1

    誰知道?

    shéizhīdào?

    Ai biết chứ

  • 2

    誰知道胡錦濤的生日?

    shéizhīdào HúJǐntāo de shēngrì?

    Ai biết được ngày sinh của Hu Jintao

  • 3

    又有誰知道瑪麗去哪裡了呢。

    yòu yǒu shéizhīdào Mǎlì qù nǎlǐ le ne。

    Ai có thể biết Mary đang ở đâu chứ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
  • THÙY (誰) – ai: Con chim (隹) biết nói tiếng người (言) — giật mình hỏi: 'AI đấy? AI nói đấy?' — THÙY là ai.
  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

谁知道 nghĩa là gì? · Kaori Dict