字義Nghĩa
ai? ai vậy? của ai? bất kỳ ai?máy dịch
shéiTHUỲ
- 1.ai
- 2.cũng đọc là [shui2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
誰làng 1.戏谑。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 隹 [zhuī] chỉ âm.
lời nói
字的故事Chuyện chữ
THÙY (誰) – ai: Con chim (隹) biết nói tiếng người (言) — giật mình hỏi: 'AI đấy? AI nói đấy?' — THÙY là ai.
組詞Từ chứa chữ này
- 誰知道Trời biết...
- 誰料ai mà ngờ rằng
- 誰知ai mà ngờ rằng
- 誰怕誰cứ thử đi!; ai sợ ai?
- 誰人樂隊The Who (ban nhạc rock Anh thập niên 1960)
- 誰笑到最後,誰笑得最好Ai cười sau cùng là cười tốt nhất.
- 誰笑在最後,誰笑得最好Ai cười sau cùng, mới là tốt nhất.
- 阿誰ai
- 愛誰誰chẳng quan tâm
- 沒誰了phi thường
- 人誰無過Ai cũng mắc sai lầm (thành ngữ)
- 花落誰家ai sẽ là người chiến thắng?
- 鹿死誰手nghĩa đen: hươu chết trong tay ai (thành ngữ)