學華語Kaori Dict

鹿死誰手

giản thể: 鹿死谁手

shéishǒu

ㄌㄨˋ ㄙˇ ㄕㄟˊ ㄕㄡˇ

LỘC TỬ THUỲ THỦ

  1. 1.nghĩa đen: hươu chết trong tay ai (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: ai sẽ giành chiến thắng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
  • THÙY (誰) – ai: Con chim (隹) biết nói tiếng người (言) — giật mình hỏi: 'AI đấy? AI nói đấy?' — THÙY là ai.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鹿死誰手 nghĩa là gì? · Kaori Dict