字義Nghĩa
ai? ai đó? của ai? bất kỳ ai?máy dịch
shéiTHUỲ
- 1.ai
- 2.cũng đọc là [shui2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
谁 (形声。从言,隹声。金文字形,象鸟在叫。①基本义什么人。《左传·隐公元年》其谁曰不然?”②什么。《说文》何也。”) 哪个人或哪些人 莫愁前路无知己,天下谁人不识君--唐·高适《别董大》 又如那是谁;站在门口的人是谁;这个单位谁当政;你把书给了谁?谁承望(谁想到);谁家子(谁,何人);谁子(谁氏,何人);谁当(谁人,何人) 某人 每个人 表示疑问。指事物,相当于什么” 谁shéi(又读shuí)代词。 ⒈疑问代词。什么人~在说话? ⒉任何人这件事~都能做。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
lời nói
組詞Từ chứa chữ này
- 谁知道Trời biết...
- 谁料ai mà ngờ rằng
- 谁知ai mà ngờ rằng
- 谁怕谁cứ thử đi!; ai sợ ai?
- 谁人乐队The Who (ban nhạc rock Anh thập niên 1960)
- 谁笑到最后,谁笑得最好Ai cười sau cùng là cười tốt nhất.
- 谁笑在最后,谁笑得最好Ai cười sau cùng, mới là tốt nhất.
- 阿谁ai
- 爱谁谁chẳng quan tâm
- 没谁了phi thường
- 人谁无过Ai cũng mắc sai lầm (thành ngữ)
- 花落谁家ai sẽ là người chiến thắng?
- 鹿死谁手nghĩa đen: hươu chết trong tay ai (thành ngữ)