誰笑在最後,誰笑得最好
giản thể: 谁笑在最后,谁笑得最好
shéixiàozàizuìhòu,shéixiàodézuìhǎo
[ㄕㄟˊ ㄒㄧㄠˋ ㄗㄞˋ ㄗㄨㄟˋ ㄏㄡˋ ㄕㄟˊ ㄒㄧㄠˋ ㄉㄜˊ ㄗㄨㄟˋ ㄏㄠˇ]
THUỲ TIẾU TẠI TỐI HẬU , THUỲ TIẾU ĐẮC TỐI HÁO
- 1.Ai cười sau cùng, mới là tốt nhất.

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
- 誰thuỳai? ai vậy? của ai? bất kỳ ai?
- 笑tiếucười, cười đùa, cười khúc khích
- 在tạiở tại, trong, trên
- 最tốirất, cực kỳ, vô cùng
- 後hậusau, phía sau, sau này
- 誰thuỳai? ai vậy? của ai? bất kỳ ai?
- 笑tiếucười, cười đùa, cười khúc khích
- 得đắcthu được, giành được, đạt được
- 最tốirất, cực kỳ, vô cùng
- 好hảo, hiếu, háotốt, xuất sắc, đẹp
記憶技巧Mẹo nhớ
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 最TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.
- 誰THÙY (誰) – ai: Con chim (隹) biết nói tiếng người (言) — giật mình hỏi: 'AI đấy? AI nói đấy?' — THÙY là ai.