學華語Kaori Dict

giản thể:

ēi

AI

  1. 1.này (để gọi ai đó)

Cách đọc khác:éinày (để thể hiện sự ngạc nhiên)ěinày (để thể hiện sự không đồng ý)èinày (để thể hiện sự đồng ý)

例句Câu ví dụ

  • 1

    誒!湯姆在哪裡?

    ēi! Tāngmǔ zài nǎlǐ?

    Chà! Tom ở đâu rồi?

  • 2

    你們很過分誒,十點才到!

    nǐmen hěn guòfèn ēi, shí diǎn cái dào!

    Các anh thật là quá đáng, đến muộn mười giờ!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

诶 nghĩa là gì? · Kaori Dict