- 1.này (để gọi ai đó)
Cách đọc khác:éi — này (để thể hiện sự ngạc nhiên)ěi — này (để thể hiện sự không đồng ý)èi — này (để thể hiện sự đồng ý)

例句Câu ví dụ
- 1
誒!湯姆在哪裡?
ēi! Tāngmǔ zài nǎlǐ?
Chà! Tom ở đâu rồi?
- 2
你們很過分誒,十點才到!
nǐmen hěn guòfèn ēi, shí diǎn cái dào!
Các anh thật là quá đáng, đến muộn mười giờ!