學華語Kaori Dict

豺狼

cháiláng

ㄔㄞˊ ㄌㄤˊ

SÀI LANG

  1. 1.linh cẩu và sói
  2. 2.sói tham lam
  3. 3.nghĩa bóng: người ác
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bao ác tàn nhẫn

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個人對另一個人而言是一隻豺狼。

    yīgèrén duì lìngyī gèrén éryán shì yī zhī cháiláng。

    Một người với người khác là một con sói

  • 2

    法網就像蜘蛛網,網得住蒼蠅蚊子,網不住豺狼老虎。

    Fǎwǎng jiù xiàng zhīzhūwǎng, wǎng de zhù cāngying wénzi, wǎng bùzhù cháiláng lǎohǔ。

    Luật pháp giống như mạng nhện, có thể bắt được muỗi, nhưng không bắt được豺狼老虎.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

豺狼 nghĩa là gì? · Kaori Dict