豺狼
cháiláng
[ㄔㄞˊ ㄌㄤˊ]
SÀI LANG
- 1.linh cẩu và sói
- 2.sói tham lam
- 3.nghĩa bóng: người ác
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.bao ác tàn nhẫn

例句Câu ví dụ
- 1
一個人對另一個人而言是一隻豺狼。
yīgèrén duì lìngyī gèrén éryán shì yī zhī cháiláng。
Một người với người khác là một con sói
- 2
法網就像蜘蛛網,網得住蒼蠅蚊子,網不住豺狼老虎。
Fǎwǎng jiù xiàng zhīzhūwǎng, wǎng de zhù cāngying wénzi, wǎng bùzhù cháiláng lǎohǔ。
Luật pháp giống như mạng nhện, có thể bắt được muỗi, nhưng không bắt được豺狼老虎.
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 狼sói
- 狼狽trong tình huống khó khăn
- 狼吞虎嚥ăn ngấu nghiến (thành ngữ); ăn như hổ đói
- 狼狽不堪bị đánh tơi tả và kiệt sức
- 豺động vật giống chó
- 土狼loài chó sói đất (Proteles cristatus), họ hàng nhỏ ăn côn trùng của linh cẩu
- 恐狼sói đáng sợ (Canis dirus)
- 狼井bẫy sói (trou de loup), bẫy phòng thủ thời trung cổ gồm hố kín với cọc nhọn