學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chó sóimáy dịch

cháiSÀI

  1. 1.động vật giống chó
  2. 2.quái thú tham lam
  3. 3.chó đỏ (Cuon Alpinus)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

豺 (形声。从豸),才声。从豸”,表示与野兽有关。本义野兽名。形似犬而残猛如狼,俗名豺狗) 同本义 豺,狼属,狗声。--《说文》。字亦作犲。 豺,狗足。--《尔雅》 豺似狗,白色,有爪牙。迅捷,善搏噬也。--《苍颉篇·解诂》 豺则祭兽。--《吕氏春秋·季秋》。注似狗而长毛,其色黄。 搏豺狼。--《史记·司马相如传》 曹公,豺虎也。--《资治通鉴》 按,一种野犬,比狼小,毛色较黄,胆子也较狼小,有时夜间成群猎食,但多半是单独或成对出猎,主要吃腐肉或小动物(如家禽) 豺 chái哺乳动物。像狼而小,贪食,残暴成性,常成群围攻家畜。为国家二级保护动物。又作豺狗。 【豺狗】见'豺'。 【豺狼成性】(凶狠得)像豺和狼一样,已经习以成性。形容极其凶恶残暴。 【豺狼当道】豺和狼横在道路中间。比喻坏人掌权得势。 豺chái ⒈又叫"豺狗"。像狼但较狼小,耳比狼短而圆,毛赤褐色,尾巴黑色,性凶暴,常成群袭击其它野兽,有时侵害家畜。豺狗已少见,要保护,禁止猎杀。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trĩ) chỉ nghĩa, [cái] chỉ âm.

thú

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 豺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict