豺狼塞路
cháilángsāilù
[ㄔㄞˊ ㄌㄤˊ ㄙㄞ ㄌㄨˋ]
SÀI LANG TẮC LỘ
- 1.sói dữ chặn đường (thành ngữ); kẻ ác nắm quyền
- 2.sự tàn ác thống trị đất nước

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.