學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
輙
輙
giản thể:
辄
zhé
[ㄓㄜˊ]
TRIẾP
1.
biến thể của 輒|辄[zhe2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
動輒
dòngzhé
dễ dàng
輒
zhé
sau đó
動輒得咎
dòngzhédéjiù
làm gì cũng sai (thành ngữ); không làm đúng được việc gì
淺嘗輒止
qiǎnchángzhézhǐ
nghĩa đen: dừng lại sau khi chỉ nếm một chút (thành ngữ); nghĩa bóng: chỉ có hiểu biết hời hợt về việc gì đó rồi ngừng lại
逐字解
Từng chữ trong từ
輙
triếp
rồi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
這
zhè
(đại từ) này; những...này
著
zhe
trợ từ thể hiện hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễn
折
zhé
bẻ
遮
zhē
che đậy (khuyết điểm)
䗪
zhè
con gián đất Trung Quốc (Eupolyphaga sinensis)
乇
zhé
thành phần "lá cỏ" trong chữ Hán
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
輙 nghĩa là gì? · Kaori Dict