學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
輟
輟
giản thể:
辍
chuò
[ㄔㄨㄛˋ]
CHUYẾT
1.
ngừng (trước khi hoàn thành)
2.
ngưng
3.
tạm dừng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
輟學
chuòxué
bỏ học
不輟
bùchuò
không ngừng
中輟
zhōngchuò
dừng giữa chừng
作輟
zuòchuò
lúc làm, lúc ngừng
輟工
chuògōng
ngừng làm việc
輟朝
chuòcháo
đình chỉ triều chính do gặp chuyện không may
輟業
chuòyè
bỏ việc
輟止
chuòzhǐ
dừng
逐字解
Từng chữ trong từ
輟
chuyết
dừng lại, tạm dừng, dừng lại
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
戳
chuō
đâm
啜
chuò
nhấp nháp
㲋
chuò
tên cổ cho một loài động vật giống thỏ nhưng to hơn
婥
chuò
yếu đuối
婼
chuò
ngoan cố
惙
chuò
buồn rầu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
輟 nghĩa là gì? · Kaori Dict