例句Câu ví dụ
- 1
他們打算把莊稼賣了來還貸。
tāmen dǎsuàn bǎ zhuāngjia mài le lái huándài。
Họ định bán lúa để trả nợ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 還HOÀN (還) – vẫn, trả lại: Đi hết con đường (辶 sước) vòng tròn rồi VẪN quay về chốn cũ — HOÀN trả, trở lại.
