學華語Kaori Dict

郫縣

giản thể: 郫县

xiàn

ㄆㄧˊ ㄒㄧㄢˋ

BÌ HUYỆN

  1. 1.huyện Pi ở Thành Đô 成都[Cheng2 du1], Tứ Xuyên

Cách đọc khác:PíXiànPi huyện, được thành lập vào thời nhà Tần sau khi chinh phục vương quốc cổ Shu, nổi tiếng về di sản văn hóa, vị trí chiến lược và đóng góp vào ẩm thực; được tái tổ chức hành chính năm 2016 thành quận Pidu 郫都區|郫都区[Pi2 du1 Qu1], một quận ngoại ô của thành Đài, Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

郫县 nghĩa là gì? · Kaori Dict