學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鄒衍
鄒衍
giản thể:
邹衍
Zōu
Yǎn
[ㄗㄡ ㄧㄢˇ]
TRÂU DIỄN
1.
Zou Yan (305-240 TCN), người sáng lập trường phái Âm Dương thời Chiến Quốc (475-221 TCN)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
衍生
yǎnshēng
phát sinh
敷衍
fūyǎn
triển khai (một chủ đề)
繁衍
fányǎn
sinh sôi
衍
yǎn
lan rộng
鄒
Zōu
họ [Zou1]
夏衍
XiàYǎn
Hạ Diễn (1900-1995), nhà văn, nhà viết kịch, nhà phê bình xã hội chủ nghĩa và người tiên phong điện ảnh Trung Quốc
推衍
tuīyǎn
suy diễn
沃衍
wòyǎn
đất đai giàu có và màu mỡ
逐字解
Từng chữ trong từ
鄒
trâu
một quốc gia thời Hán ở hiện nay Sơn Đông
衍
diễn
tràn ngập, lan rộng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
走眼
zǒuyǎn
một sai lầm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鄒衍 nghĩa là gì? · Kaori Dict