學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
衍
衍
yǎn
[ㄧㄢˇ]
DIỄN
1.
lan rộng
2.
phát triển
3.
tràn ra
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
khuếch đại
5.
dư thừa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
衍生
yǎnshēng
phát sinh
敷衍
fūyǎn
triển khai (một chủ đề)
繁衍
fányǎn
sinh sôi
夏衍
XiàYǎn
Hạ Diễn (1900-1995), nhà văn, nhà viết kịch, nhà phê bình xã hội chủ nghĩa và người tiên phong điện ảnh Trung Quốc
推衍
tuīyǎn
suy diễn
沃衍
wòyǎn
đất đai giàu có và màu mỡ
篋衍
qièyǎn
hộp tre
蕃衍
fányǎn
biến thể của 繁衍[fan2 yan3]
逐字解
Từng chữ trong từ
衍
diễn
tràn ngập, lan rộng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
眼
yǎn
mắt
煙
yān
thuốc lá hoặc thuốc lào
鹽
yán
muối
演
yǎn
biểu diễn (vở kịch, v.v.); dàn dựng (một buổi diễn)
嚴
yán
chặt (được niêm phong kín)
沿
yán
dọc theo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
衍 nghĩa là gì? · Kaori Dict