學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蕃衍
蕃衍
fán
yǎn
[ㄈㄢˊ ㄧㄢˇ]
PHỒN DIỄN
1.
biến thể của 繁衍[fan2 yan3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
衍生
yǎnshēng
phát sinh
敷衍
fūyǎn
triển khai (một chủ đề)
繁衍
fányǎn
sinh sôi
蕃
bō
xem 吐蕃[Tu3 bo1]
蕃
fān
biến thể của 番[fan1]
蕃
fán
sum suê
衍
yǎn
lan rộng
吐蕃
Tǔbō
Thổ Phồn hoặc Thổ Phạn, tên gọi cũ của Tây Tạng
逐字解
Từng chữ trong từ
蕃
phồn, phiền, phiên
đồ ngoại lai
衍
diễn
tràn ngập, lan rộng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
繁衍
fányǎn
sinh sôi
反演
fǎnyǎn
phép nghịch đảo (hình học)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蕃衍 nghĩa là gì? · Kaori Dict