學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
反演
反演
fǎn
yǎn
[ㄈㄢˇ ㄧㄢˇ]
PHẢN DIỄN
1.
phép nghịch đảo (hình học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
反應
fǎnyìng
phản ứng
反對
fǎnduì
phản đối; chống lại
表演
biǎoyǎn
vở kịch
反正
fǎnzhèng
dù sao đi nữa
演出
yǎnchū
diễn (trong một vở kịch)
導演
dǎoyǎn
đạo diễn
演員
yǎnyuán
diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
演唱
yǎnchàng
hát (trước khán giả)
逐字解
Từng chữ trong từ
反
phản
ngược lại, đối lập, trái ngược, phản
演
diễn
diễn, biểu diễn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
繁衍
fányǎn
sinh sôi
蕃衍
fányǎn
biến thể của 繁衍[fan2 yan3]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
反演 nghĩa là gì? · Kaori Dict