學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
酩酊
酩酊
mǐng
dǐng
[ㄇㄧㄥˇ ㄉㄧㄥˇ]
MÍNH ĐÍNH
1.
say mèm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
酊
dīng
cồn thuốc (từ mượn)
酊
dǐng
dùng trong 酩酊[ming3 ding3]
酩
mǐng
dùng trong 酩酊[ming3 ding3]
酊劑
dīngjì
cồn thuốc
酩酊大醉
mǐngdǐngdàzuì
say bí tỉ; say khướt; say như chết
逐字解
Từng chữ trong từ
酩
mính, mỉnh
say
酊
đinh, đính
say rượu, say sưa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
命定
mìngdìng
được định sẵn
明訂
míngdìng
xem 訂明|订明[ding4 ming2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
酩酊 nghĩa là gì? · Kaori Dict