學華語Kaori Dict

酩酊大醉

mǐngdǐngzuì

ㄇㄧㄥˇ ㄉㄧㄥˇ ㄉㄚˋ ㄗㄨㄟˋ

MÍNH ĐÍNH ĐẠI TUÝ

  1. 1.say bí tỉ; say khướt; say như chết

例句Câu ví dụ

  • 1

    他喝得酩酊大醉。

    tā hē de mǐngdǐngdàzuì。

    Anh ấy say đến mức không biết gì nữa

  • 2

    我的朋友全都喝得酩酊大醉,我只好開車把他們送回家。

    wǒ de péngyou quándōu hē de mǐngdǐngdàzuì, wǒ zhǐhǎo kāichē bǎ tāmen sòng huíjiā。

    Tất cả bạn bè tôi đều say đến say mèm, tôi只好 lái xe đưa họ về nhà.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酩酊大醉 nghĩa là gì? · Kaori Dict