酩酊大醉
mǐngdǐngdàzuì
[ㄇㄧㄥˇ ㄉㄧㄥˇ ㄉㄚˋ ㄗㄨㄟˋ]
MÍNH ĐÍNH ĐẠI TUÝ
- 1.say bí tỉ; say khướt; say như chết

例句Câu ví dụ
- 1
他喝得酩酊大醉。
tā hē de mǐngdǐngdàzuì。
Anh ấy say đến mức không biết gì nữa
- 2
我的朋友全都喝得酩酊大醉,我只好開車把他們送回家。
wǒ de péngyou quándōu hē de mǐngdǐngdàzuì, wǒ zhǐhǎo kāichē bǎ tāmen sòng huíjiā。
Tất cả bạn bè tôi đều say đến say mèm, tôi只好 lái xe đưa họ về nhà.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.