字義Nghĩa
say rượu, say sưamáy dịch
dīngĐINH
- 1.cồn thuốc (từ mượn)
dǐngĐÍNH
- 1.dùng trong 酩酊[ming3 ding3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
酊 酊剂”的省称 酊剂 酩酊形容大醉 酊 dīng酊剂的简称。又见dǐng。 【酊剂】把生药浸在酒精里,或把化学药物溶解在酒精里而成的药剂,前者如大黄酊,大多供内服,后者如碘酊,主要供外用。 酊 dǐng用于'酩酊'。又见dīng。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 酉 (dậu) chỉ nghĩa, 丁 [dīng] chỉ âm.
Tuyền — rượu